Organizational Communication - Glossary



Keyword

Definition

Vietnamese

Agenda
A list of topics to be covered in a meeting. Agendas also usually note the meeting's time, length, and location and the members who will attend. Complete agendas provide background information and outcome goals.
Chương trình nghị sự
Audition interview
A type of interview in which a prospective employer asks the candidate to demonstrate (rather than describe) his/her ability to perform a job-related task.
Một loại phỏng vấn trong đónhà tuyển dụng sẽ đặt ra những câu hỏi xem xét khả năng biểu hiện, chứng tỏ (không phải mô tả)  khả năng của ứng viên để thực hiện một công việc liên quan nào đó.
Authoritarian leadership style
A leadership style in which the designated leader uses legitimate, coercive and reward power to control members.
Phong cách lãnh đạo độc tài
Authority rule
A group decision-making method in which a designated leader makes a final decision, either with or without consulting group members.
Một phương thức quyết định nhóm mà nhà lãnh đạo đưa ra quyết định cuối cùng dù có hay không có ý kiến đóng góp của ​​các thành viên trong nhóm.
Award presentation
A type of presentation in which the speaker describes an award and explains the reasons the recipient is receiving it.
Buổi lễ trao giải
Bar chart
A chart consisting of horizontal or vertical bars that depict the values of several items in comparative terms.
Biểu đồ thanh
Behavioral interview
An employment interview in which the candidate is asked to give concrete examples of past behaviors that show how he or she behaved in certain situations.
Phỏng vấn về ứng xử
Benefits
As used in a sales presentation, advantages that the target audience will gain from the features of a product or service.
Lợi ích
Bona fide occupational qualification (BFOQ)
A job requirement that is deemed reasonably necessary for the performance of a particular job. In employment interviewing, only questions exploring bfoqs are lawful.
Tình trạng hội đủ điều kiện nghề nghiệp thực sự
Boomers
The generation born between 1946 and 1964, whose lives were shaped by the social reforms of the 1960s.
Thế hệ sinh ra giữa năm 1946 và 1964, mà cuộc sống của họ đã được định hình bởi những cải cách xã hội vào những năm 1960.

Brainstorming
An approach to idea generation that encourages free thinking and minimizes conformity.
Động não
Briefing
An informative presentation that succinctly informs listeners about a specific task at hand.
Một bản trình bày thông tin một cách ngắn gọn, thông báo cho người nghe về một nhiệm vụ cụ thể nào đó sắp tới.
Cause–effect pattern
An organizational arrangement that shows that events happened or will happen as a result of certain circumstances.
Mô hình nhân quả
Channel
The method or medium used to deliver a message (e.g., face-to-face communication, written memos, or the telephone).
Kênh truyền thông tin
Chronological pattern
An organizational arrangement that presents points according to their sequence in time.
Mô hình thời gian
Claim
A statement asserting a fact or belief.
Tuyên bố, khẳng định
Closed questions
Questions that restrict the interviewee's responses, usually to yes or no, a number or an item from preselected items, or an either–or response.
Câu hỏi đóng
Co-culture
A group that has a clear identity within the encompassing culture.
Đồng văn hóa
Coercive power
The ability to influence others that arises because one can impose punishment or unpleasant consequences.
Quyền lực cưỡng bức
Cohesiveness
The degree to which group members feel part of and want to remain with the group.
Sự dính kết
Collectivist culture
A culture with strong social frameworks in which members of a group (such as an organization) are socialized to care for one another and for the group.
Văn hóa cộng đồng
Column chart
A visual exhibit consisting of vertical columns that depict the quantity of one or more items at different times; used to show changes in quantity over time.
Biểu đồ cột
Communication climate
A metaphor used to describe the quality of relationships in an organization.
Tinh thần và xu hướng giao tiếp
Communication networks
Regular patterns or paths along which information flows in an organization. See also formal communication networks, informal communication networks.
Mạng truyền thông
Comparisons
A type of support in which the speaker shows how one idea is similar to another; may be figurative or literal.
Sự so sánh
Compromise
An orientation toward negotiation that assumes that each side needs to lose at least some of what it was seeking.
Sự thỏa hiệp
Conflict phase
The second of aubrey fisher's four group problem-solving phases; characterized by members' taking strong stands that result in conflict within the group.
Giai đoạn xung đột
Connection power
The ability to influence that arises because of one's connections and associations inside and outside the organization.

Consensus
A decision-making method in which the group as a whole makes a decision that each member is willing to support.
Sự đồng thuận
Content messages
The dimension of messages that focus on the topic under discussion. See also relational messages.
Nội dung thông điệp
Context
The environment of physical, social, chronological, and cultural variables that surrounds any process of communication.
Bối cảnh
Contingency approaches to leadership
Leadership theories that assert that the most effective leadership style is flexible, changing as needed with the context.
Lý thuyết lãnh đạo, khẳng định rằng phong cách lãnh đạo hiệu quả nhất là phải linh hoạt, thay đổi cần thiết với bối cảnh.
Counterfeit questions
Utterances that appear to be questions but are actually statements, forms of advice, traps, or attacks on the speaker.
Câu hỏi giả
Credibility
The persuasive force that comes from the audience's belief in and respect for the speaker.
Sự tín nhiệm
Criteria satisfaction organization plan
An organizational strategy that sets up standards (criteria) that the audience accepts and then shows how the speaker's idea or product meets the criteria.
Một chiến lược tổ chức, thiết lập các tiêu chuẩn mà khán giả chấp nhận và sau đó cho thấy ý tưởng của người nói hoặc sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn đó.
Critical incident questions
Interview questions that ask the interviewee about a specific situation rather than a hypothetical one.
Câu hỏi phỏng vấn mà hỏi ứng viên về một tình huống cụ thể chứ không phải chỉ là một giả thuyết.
Culture
The set of values, beliefs, norms, customs, rules, and codes that leads people to define themselves as a distinct group, giving them a sense of commonality.
Văn hóa
Decoding
The process of attaching meaning to words, symbols, or behaviors.
Giải mã
Definition
A form of support that explains the meaning of terms those are unfamiliar to an audience or are used in a specialized or uncommon way.
Định nghĩa
Democratic leadership style
A leadership style in which the designated leader encourages members to share decision making.
Phong cách lãnh đạo dân chủ
Diagnostic interview
An interview in which professionals (e.g., doctors and lawyers) gather information on their patients' or clients' needs.
Một cuộc phỏng vấn trong đó các chuyên gia (ví dụ, các bác sĩ và luật sư) thu thập thông tin về nhu cầu bệnh nhân hoặc của khách hàng của họ.
Direct question (in a group)
A question addressed (by name) to a particular individual.
Câu hỏi trực tiếp (trong một nhóm)
Direct questions (in an interview)
Straightforward questions that ask exactly what the interviewer wants to know.
Câu hỏi trực tiếp (trong một cuộc phỏng vấn)
Disfluencies
Vocal disruptions such as stammers (uh, um) or filler words (ya know, like, ok) that distract audiences and interfere with understanding.
Gián đoạn lời nói như lắp bắp (uh, um) hoặc đệm từ (ya biết, thích, ok) những từ đó đánh lạc hướng người nghe và ngắt quãng sự tiếp thu.
Downward communication
Communication that flows from superiors to subordinates.
Thông tin được truyền tải từ cấp trên xuống cấp dưới
Emergence phase
The third of aubrey fisher's four group problem-solving phases; characterized by an end to conflict and emergence of harmony within the group.
Giai đoạn xuất hiện
Emergent leader
A leader chosen by the group, either officially or informally.
Một nhà lãnh đạo được nhóm bầu chọn, có thể chính thức hoặc không chính thức.
Emotional intelligence (EQ)
Aptitude and skills needed for interacting well with others. Refers to interpersonal communication skills rather than cognitive or intellectual abilities.
Chỉ số cảm xúc
Employment interview
An interview designed to judge the qualifications and desirability of a candidate for a job.
Phỏng vấn việc làm
Ethnocentrism
The inclination to see all events from the perspective of one's own culture and to evaluate one's own culture as superior and other persons or cultures as inferior.
Chủ nghĩa vị chủng
Examples
Brief illustrations that back up or explain a claim.
Ví dụ
Exit interview
An interview designed to discover why an employee is leaving an organization.
Phỏng vấn thôi việc
Expert opinion
A decision-making method in which a single person perceived as an expert makes a decision for the group.
Ý kiến chuyên gia
Explanation
An informative presentation that increases listeners' understanding of a subject.
Sự giải thích
Extemporaneous presentation
A type of delivery in which the major ideas are planned and rehearsed but the speech is given spontaneously from notes.
Một loại thuyết trình trong đó những ý tưởng chính được lên kế hoạch và luyện tập nhưng bài phát biểu được đưa ra một cách tự nhiên từ các ghi chú.
Factual questions
Questions that ask for verifiable, factual information rather than opinion.
Câu hỏi thực tế
Fallacy
An error in the logic of an argument.
Lỗi lập luận
Features
Qualities of a product or service that make it desirable and distinguish it from the competition.
Đặc tính
Feedback
The recognizable response of a receiver to a sender's message.
Phản hồi
Flip chart
A large pad of paper, attached to an easel that is used to create and/or display visuals.
Một miếng giấy lớn, gắn liền với một giá vẽ được sử dụng để tạo ra hoặc trình bày hình ảnh.
Formal communication networks
Officially designated paths of communication designed by management to indicate who should communicate with whom.
Kênh giao tiếp chính thức
Gatekeeper
A person, such as a personal assistant or a receptionist, who manages access to another person.
Người quản lí ra vào
General goal
A broad indication of the purpose of a speech, generally to inform, persuade, or entertain.
Mục tiêu chung
Generation X
The generation born between 1965 and 1982 that is comfortable with technology, seeks work–life balance, and values performance over length of service.
Thế hệ X
Generation Y
The generation born between 1982 and 1991 (also called the Why Generation or First Globals) that has an international worldview, is proficient with technology and multitasking, and has high career expectations.
Thế hệ Y
Graph
A visual display that shows the correlation between two quantities.
Đồ thị
Groupthink
A condition in which group members are unwilling to critically examine ideas because of their desire to maintain harmony.
Tư duy nhóm
Hidden agenda
A group member's personal goal that is not made public.
Mục tiêu cá nhân nào đó trong nhóm mà không được công khai.
High-context culture
A culture that relies heavily on subtle, often nonverbal cues to convey meaning and maintain social harmony.
Văn hóa phụ thuộc vào nhiều ngữ cảnh
Horizontal (lateral) communication
Communication in which messages flow between members of an organization that have equal power or responsibility.
Thông tin liên lạc được truyền tải giữa các thành viên trong một tổ chức có quyền lực và trách nhiệm như nhau.
Impromptu presentation
A type of delivery in which the speaker has little or no preparation time before presenting his or her remarks.
Một loại thuyết trình trong đó người nói có ít hoặc không có thời gian chuẩn bị trước khi trình bày
Indirect questions
Questions that get at information the interviewer wants to know without asking for it directly.
Câu hỏi gián tiếp
Informal communication networks
Patterns of interaction that are based on proximity, friendships, and shared interests.
Kênh giao tiếp không chính thức
Interview
A two-party, somewhat structured conversation in which at least one person has a specific purpose.
Phỏng vấn
Investigative interview
An interview designed to discover the causes of an incident or problem.
Phỏng vấn điều tra
Jargon
Specialized terminology used by members of a particular group. The word is used in a derogatory sense when applied to language that is overly obscure.
Biệt ngữ
Laissez-faire leadership style
A leadership style in which the leader gives up power and transforms a group into a leaderless collection of equals.
Lãnh đạo rút tay
Life-cycle theory of leadership
An approach to understanding leadership that suggests that a leader's attention to tasks and relationships should vary depending on the organizational maturity of subordinates.

Long-term orientation
Cultural orientation that defers gratification in pursuit of long-range goals. See also short-term orientation.
Định hướng dài hạn
Low-context culture
A culture that uses language primarily to express thoughts, feelings, and ideas as clearly and logically as possible.
Văn hóa phụ thuộc vào ít ngữ cảnh
Majority vote
A decision-making method in which a vote is taken and the item with the most votes is the one accepted.
Số phiếu chiếm đa số
Manuscript presentation
A type of delivery in which the speaker reads word-for-word from prepared remarks.
Một kiểu truyền đạt mà người nói sẽ đọc từng từ một, từ những lời giải thích đã được chuẩn bị
Masculine style of speech
Culturally influenced style of speaking that focuses less on feelings and relationships and more on information, facts, knowledge, and competence. See also feminine style of speech, report talk.
Văn hóa cũng ảnh hưởng đến phong cách nói và nó tập trung ít hơn vào cảm xúc, các mối quan hệ và nhiều hơn với các yếu tố thông tin, sự kiện, kiến ​​thức và năng lực cạnh tranh.
Matures
The generation born between 1900 and 1945 (also called the greatest generation), whose lives were shaped by the depression and world wars i and ii. They value workplace loyalty, authority, punctuality, and productivity.
Thế hệ sinh từ năm 1900 và năm 1945 (cũng được gọi là thế hệ vĩ đại nhất), mà cuộc sống của họ đã được định hình bởi các trầm cảm và cuộc chiến tranh thế giới I và II. Họ đánh giá lòng trung thành nơi làm việc, thẩm quyền, luôn đúng giờ, và làm việc có năng suất.
Message
Any symbol or behavior from which others create meaning or that triggers a response.
Thông điệp
Mindful listening
A manner of listening by being fully present, attentive and thoughtful to the messages we receive.
Một cách lắng nghe với sự tập trung cao, chú ý và suy nghĩ thấu hiểu những thông điệp được truyền đạt

Mindless listening
Listening to others' messages routinely and automatically without much mental investment.
Lắng nghe những thông điệp của người khác một cách thường xuyên và tự động mà không có sự đầu tư nhiều về tinh thần.
Minority decision
A decision-making method in which a few members make a decision for the whole group.
Một phương pháp đưa ra quyết định mà trong đó một số ít thành viên đưa ra quyết định cho toàn bộ nhóm.

Moderately structured interview
A flexible interview in which major topics, their order, questions, and probes are planned but not rigidly adhered to.
Phỏng vấn linh hoạt
Motion
In a meeting conducted according to parliamentary procedure, a specific proposal for action that must be seconded in order to be discussed by the group.
Trong một cuộc họp được tiến hành theo thủ tục quốc hội, một đề nghị cụ thể cho hành động đó phải được đưa ra để được thảo luận theo nhóm.
Motivated sequence organization plan
An organizational strategy that presents a topic in terms of five sequential concepts: attention, need, satisfaction, visualization, and action.
Một chiến lược của một tổ chức, trình bày chủ đề về năm khái niệm liên tục: sự chú ý, nhu cầu, sự hài lòng, hình ảnh hóa, và hành động.
Motivational speech
A speech aimed primarily at generating enthusiasm for the topic being presented.
Một bài phát biểu chủ yếu nhằm tạo ra sự nhiệt huyết cho chủ đề được trình bày.
Negotiation
Discussion of specific proposals for the purpose of finding a mutually acceptable agreement or settlement.
Thương lượng, đàm phán
Networking
The process of meeting people and maintaining contacts to get career information, advice, and job leads.
Kỹ năng tạo dựng mối quan hệ
Noise
Any factor that interferes with a message. Such factors are also called barriers or interference.
Nhiễu
Nominal group technique (ngt)
A five-phase method for giving group members' ideas equal chance at consideration.
Kỹ thuật nhóm danh nghĩa
Nonstructured interview
An interview that consists of a topical agenda but no planned, specific questions.
Phỏng vấn không cấu trúc
Nonverbal communication
Communication that consists of messages sent by nonlinguistic means, whether visually, physically, or vocally.
Giao tiếp phi ngôn từ
Norming stage
A phase in problem-solving groups characterized by an end to conflict and emergence of harmony within the group. Also termed emergence phase.
Giai đoạn xác lập
Online meeting
A type of virtual meeting in which computer users create a chat room and exchange typed messages in real time.
Cuộc họp online
Open questions
Questions that invite a broad, detailed response. See also closed questions.
Câu hỏi mở
Opinion questions
Questions that seek the respondent's judgment about a topic.
Câu hỏi xin ý kiến đánh giá phản hồi của người nghe về chủ đề được trình bày
Organizational chart
A drawing or model that shows the levels of authority and reporting relationships in an organization.
Biểu đồ tổ chức

Organizational culture
A relatively stable picture of an organization that is shared by its members.
Văn hóa tổ chức
Orientation phase
The first of aubrey fisher's four problem-solving phases of groups; characterized by tentative statements and getting acquainted types of communication.
Giai đoạn định hướng
Overhead question
A question directed at all members of a group, inviting a response from any member.
Một câu hỏi hướng vào tất cả các thành viên của một nhóm, mời gọi sự phản ứng từ bất kỳ thành viên nào.
Panel interview
An interview conducted by a group of questioners with whom the candidate will work, who are commonly from different levels within an organization.
Phỏng vấn theo bảng
Paralanguage
Nonlinguistic vocal qualities such as rate, pitch, volume, and pauses.
Cận ngôn ngữ
Paraphrasing
Listening to another and restating what has been said in your own words. Both feelings and factual content can be paraphrased.
Diễn giải
Parliamentary procedure
An established set of rules that govern the process of conducting meetings. Codified in robert's rules of order.
Thủ tục quốc hội
People-oriented listening style
A style of listening in which the listener is most concerned with creating and maintaining positive interpersonal relationships. See also action-oriented listening style, content-oriented listening style, and time-oriented listening style.
Một phong cách lắng nghe, trong đó người nghe được quan tâm nhất với việc tạo ra và duy trì mối quan hệ tích cực giữa các cá nhân.
Performance appraisal interview
An interview, usually conducted by a superior, in which the quality of a subordinate's work is discussed.
Một cuộc phỏng vấn, thường được tiến hành bởi cấp trên, trong đó sẽ thảo luận về chất lượng làm việc của cấp dưới
Performing stage
A phase in problem-solving groups characterized by members' active endorsement of group decisions. Also termed reinforcement phase.
Một giai đoạn giải quyết vấn đề của nhóm, đặc trưng bởi sự ủng hộ tích cực của các thành viên
Persuasion
The act of motivating an audience, through communication, to voluntarily change a particular belief.
Thuyết phục
Pie chart
A round chart that is divided into segments to illustrate percentages of a whole.
Biểu đồ tròn
Podcast
An audio (or sometimes video) program that is available for download to subscribers who use "podcatching" applications.
Là một phương pháp phân phối âm thanh (và đôi khi là video) thành từng đoạn hay từng mảnh (segments) thông qua một điểm tin RSS
Polychronic time orientation
Cultural orientation in which personal relationships are generally a higher priority than efficient use of time. See also monochronic time orientation.
Định hướng văn hóa trong đó các mối quan hệ cá nhân nói chung có mức độ ưu tiên cao hơn so với việc sử dụng thời gian hiệu quả
Position power
The ability to influence that comes from the position one holds.
Sức mạnh địa vị
Power distance
A measure of a culture's acceptance (high or low) of differences in authority.
Khoảng cách quyền lực
Presentation software
Computer software programs (e.g., microsoft powerpoint) that create displays used in presentations. Such programs typically include capabilities for creating special audio, visual, and transition effects, speaker notes, and handouts.
Phầm mềm hỗ trợ thuyết trình
Primary questions
Interview questions that introduce a new topic or a new area within a topic. See also secondary questions.
Câu hỏi chính
Problem-oriented messages
Messages that aim at meeting the needs of both the sender and the other party.
Những thông điệp mang đến nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu của cả người nói và người nghe.
Problem–solution pattern (organization plan)
An organizational arrangement in which the speaker first convinces the audience that a problem exists and then presents a plan to solve it.
Một sự sắp xếp tổ chức, trong đó diễn giả đầu tiên thuyết phục khán giả một vấn đề tồn tại và sau đó trình bày một kế hoạch để giải quyết nó.
Quid pro quo sexual harassment
A form of sexual harassment that implies a job benefit is tied to an employee submitting to unwelcome sexual advances.
Một hình thức quấy rối tình dục mang ngụ ý vì một lợi ích công việc nào đó buộc một nhân viên phải đáp ứng tình dục không mong muốn.
Quotation
A form of support that uses the words of others who are authoritative or articulate to make a point more effectively than the speaker could on his or her own.
Trích dẫn
Rapport talk
Language that creates connections, establishes goodwill, and builds community; more typically used by women.
Ngôn ngữ tạo sự kết nối, thiết lập thiện ý và xây dựng cộng đồng, thông thường được phụ nữ dùng
Receiver
Any person who perceives a message and attaches meaning to it, whether the message was intended for that person or not.
Người nhận thông tin
Referent power
The ability to influence because one is respected or liked by the group.
Quyền lực quy chiếu
Reflective-thinking sequence
A seven-step problem-solving approach developed by john dewey.
Một cách tiếp cận giải quyết vấn đề gồm bảy bước được phát triển bởi john dewey.
Reinforcement phase
The fourth of aubrey fisher's four group problem-solving phases; characterized by members' active endorsement of group decisions.
Giai đoạn củng cố
Relational messages
The dimension of messages that focus on how communicators feel about one another. See also content messages.
Mối liên hệ giữa các thông điệp
Relative words
Terms that only have meaning in relationship to other (unspecified) terms.
Họ hàng từ
Relay question
In groups, a question asked by one member and which the leader then addresses to the entire group.
Trong nhóm, nếu một thành viên đặt câu hỏi thì sau đó các nhà lãnh đạo sẽ truyền đạt nó đến toàn bộ nhóm.
Report
An informative presentation that describes the state of an operation.
Bảng báo cáo
Report talk
Language that conveys information, facts, knowledge, and competence; more typically used by men.
Ngôn ngữ truyền tải thông tin, sự kiện, kiến ​​thức và sự cạnh tranh thường được sử dụng bởi những người đàn ông.
Research interview
An interview designed to gather data on năng lực which to base a decision.
Một cuộc phỏng vấn được thiết kế để thu thập dữ liệu làm cơ sở ra quyết định.
Reverse question
In groups, a question asked of the leader and which the leader refers back to the person who asked it.
Câu hỏi đảo ngược

Reward power
The ability to influence that arises because one can induce desirable consequences or rewards.
Quyền lực khen thưởng
Rhetorical question
A question with an obvious answer, which does not call for an overt response.
Câu hỏi tu từ
Sales presentation
A type of presentation aimed at persuading others to purchase a product or service.
Một dạng thuyết trình mục đích thuyết phục những người khác mua sản phẩm hay dịch vụ
Secondary questions
Interview questions that seek additional information about a topic that is under discussion. See also primary questions.
Những câu hỏi phỏng vấn được đưa ra nhắm lấy thêm thông tin về một chủ đề đang được thảo luận
Self-directed work teams
Groups that manage their own behavior to accomplish a task.
Những nhóm tự quản lý hành vi của họ để hoàn thành một nhiệm vụ nào đó.
Self-monitoring
The process of paying close attention to one's own behavior and using these observations to shape the way one behaves.
Tự giám sát
Sender
Any person who sends a message, whether intentionally or unintentionally.
Người truyền đạt thông điệp
Short-term orientation
Cultural orientation that seeks quick payoffs for effort rather than deferred gratification in pursuit of long-range goals. See also long-term orientation.
Định hướng ngắn hạn
Slides
Color transparencies that are projected onto a screen.

Social intelligence
The ability and skills of interacting well with other persons. See also emotional intelligence.
Trí thông minh xã hội
Social orientation
Cultural orientation that places a greater priority on personal relationships than on accomplishing tasks. See also task orientation.
Định hướng xã hội
Spatial pattern
An organizational arrangement that presents material according to its physical location.
Mô hình không gian
Specific goal
A concrete statement of what response a speaker is seeking as the result of his or her remarks.
Mục tiêu cụ thể
Speech of introduction
A type of presentation that prepares the audience to listen to another speaker by emphasizing the upcoming speaker's qualifications or importance of the topic.
Bài phát phiểu giới thiệu
Statistics
Numbers used to represent an idea.
Thống kê
Status report
A type of informative presentation that reviews the purpose, progress, obstacles, and milestones of a project. Also called a progress report.
Tình trạng báo cáo
Stories
Detailed descriptions of incidents that illustrate a point; may be factual or hypothetical.
Nội dung
Storming stage
A phase in problem-solving groups characterized by members' taking strong stands that result in conflict within the group. Also termed conflict stage.
Giai đoạn bão táp
Stress interview
An employment interview in which the candidate is subjected to the pressures typically encountered on the job.
Phỏng vấn căng thẳng


Style approach to leadership
An approach to studying leadership based on the assumption that the designated leader's style of communication affects the group's effectiveness.
Phong cách tiếp cận lãnh đạo
Supporting
A type of listening in which the listener responds with reassurance or comfort.
Đóng góp ý kiến
Supporting material
Material that backs up claims in a presentation.
Tài liệu hỗ trợ
Survey interview
An interview conducted with a number of people to gather information for conclusions, interpretations, or future action.
Phỏng vấn khảo sát
Task orientation
Cultural orientation that places a greater priority on accomplishing tasks than on managing personal relationships. See also social orientation.
Định hướng văn hóa ưu tiên vào việc hoàn thành nhiệm vụ hơn về việc quản lý các mối quan hệ cá nhân.
Task roles
Functional roles that are needed to accomplish a group's mission.
Vai trò chức năng cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ của nhóm.

Team
A group that is especially cohesive and effective because of clear and inspiring goals, a results-driven structure, competent members, unified commitment, a collaborative climate, standards of excellence, external support and recognition, and principled leadership.
Đội, nhóm
Teleconferencing
A technology that allows participants in two or more locations to see and speak with each other.
Hội nghị qua điện thoại
Text messaging (texting)
A method of communicating by sending short typed messages usually to one other person via a mobile phone or pda.
Soạn tin nhắn
Theory x
Theory of human motivation that assumes employees are inherently lazy and will avoid work if they can. Organizations that operate on theory x typically have close supervision of workers and comprehensive systems of controls. See also theory y.
Lý thuyết về động lực của con người, cho rằng nhân viên vốn đã lười biếng và sẽ tránh làm việc nếu họ có thể. Tổ chức hoạt động trên lý thuyết x thường có giám sát chặt chẽ của người lao động và hệ thống toàn diện kiểm soát.
Theory y
Theory of human motivation that assumes employees, under optimal conditions, are self-motivated, anxious to accept greater responsibility, and capable of self-control and self-direction. See also theory x.
Lý thuyết về động lực của con người, cho rằng người lao động, trong điều kiện tối ưu, họ sẽ tự động lo lắng để chấp nhận trách nhiệm lớn hơn, và có khả năng tự kiểm soát và tự định hướng bản thân
Thesis statement
A single sentence that summarizes the central idea of a presentation.
Một câu tóm tắt ý tưởng chính của một bài thuyết trình.
Topical pattern
An organizational arrangement in which ideas are grouped around logical themes or divisions of the subject.
Mô hình chuyên đề
Training
An informative presentation that teaches listeners how to perform a task.
Sự đào tạo
Trait approach to leadership
A leadership theory based on the belief that all leaders possess common traits that make them effective.
Tố chất để lãnh đạo
Transition
A statement used between parts of a presentation to help listeners understand the relationship of the parts to one another and to the thesis.
Câu chuyển ý
Transparency
A clear sheet used with an overhead projector to cast an image on a screen.
Hiệu ứng trong suốt
Triangle of meaning
A model illustrating the indirect relationship between an object, idea, process, or other referent and the word (or other symbol) used to represent it.
Một mô hình minh họa mối quan hệ gián tiếp giữa một đối tượng, ý tưởng, quy trình, và từ ngữ (hoặc ký hiệu khác) được sử dụng để đại diện cho nó.
Twitter
A social networking communication channel in which individuals or companies send short messages (tweets) to persons who have signed up to receive their messages and can read and reply to them via cell phone or the internet.
Một kênh truyền thông mạng xã hội trong đó các cá nhân hoặc tổ chức gửi những tin nhắn ngắn (tweets) cho những người đã đăng ký để nhận được tin nhắn của họ và có thể đọc và trả lời cho họ thông qua điện thoại di động hoặc internet.
Uncertainty avoidance
A measure of how accepting a culture is of a lack of predictability.
Mức độ né tránh điều không chắc chắn 
Upward communication
Communication that flows from subordinates to superiors.
Kênh giao tiếp từ cấp dưới lên cấp trên
Videoconferencing
The holding of a meeting or conference by means of audio and visual transmissions that enable two or more geographically separated persons to see, hear, and talk to each other.
Hội nghị truyền hình
Virtual team
A team that conducts most or all of its work via electronic channels.
Nhóm ảo
Win–lose orientation
An approach to negotiation that assumes that any gain by one party is possible only at the expense of the other party.
Định hướng thắng-thua
Win–win orientation
A collaborative approach to negotiation that assumes that solutions can be reached that meets the needs of all parties.
Định hướng cùng thắng
Work group
A small, interdependent collection of people with a common identity who interact with one another, usually face-to-face over time, to reach a goal.
Làm việc nhóm



About YourVietbooks.com
YourVietBooks is a selection of books and articles on and about Vietnam. Categories include: Culture, History, Vietnam War, Politics, Biographies, Contemporary Vietnam, International Relations, Doing Business in Vietnam, Reference and Languages, Zen Buddhism, Philosophy, Art and Literature. Some articles are available only in English, French, German or Vietnamese. Our qualified and experienced translators can provide translations of e-books or articles on demand. Read more...